french region

french region

The map highlights the French region of Provence.

Định nghĩa

Danh từ: Một khu vực địa của nước Pháp, thường được sử dụng để chỉ các đơn vị hành chính hoặc vùng văn hóa, lịch sử trong lãnh thổ Pháp.

dụ sử dụng
  • (Provence-Alpes-Côte d'Azur một vùng của Pháp nổi tiếng với những cánh đồng hoa oải hương.)
  • (Brittany một vùng của Pháp di sản văn hóa Celt riêng biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "french region" thường được dùng trong bối cảnh địa , du lịch hoặc hành chính để phân biệt các vùng khác nhau của Pháp, như vùng rượu vang (Bordeaux, Burgundy) hoặc vùng lịch sử (Normandy, Alsace).
Biến thể từ gần giống
  • Région (danh từ, tiếng Pháp): vùng, khu vực.
  • Regional (tính từ): thuộc về vùng, mang tính địa phương.
    • Regional cuisine in France varies greatly. (Ẩm thực vùng miềnPháp rất đa dạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Province: tỉnh, vùng (thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc không chính thức).
  • Territory: lãnh thổ (nhấn mạnh khía cạnh địa rộng hơn).
Các cụm từ liên quan
  • French administrative region: vùng hành chính của Pháp.
    • Each french administrative region has its own council. (Mỗi vùng hành chính của Pháp hội đồng riêng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm từ "french region". Tuy nhiên, trong văn hóa Pháp, có thể dùng "de la région" (thuộc về vùng) để chỉ đặc sản hoặc phong tục địa phương.